ĐẠI HỌC SEJONG – HÀN QUỐC

I. THÔNG TIN TỔNG QUAN

Đại học Sejong được thành lập vào năm 1940, là một trong những trường tư thục tốt nhất Hàn Quốc. Sejong nổi tiếng với các chuyên ngành quản lý khách sạn, thạc sĩ quản trị kinh doanh và múa bale. Các ngành thuộc khối khoa học xã hội và khoa học tự nhiên cũng nằm trong top cao. Để hướng tới mục tiêu trở thành một trong những trường đại học đẳng cấp quốc tế, bên cạnh việc nâng cao chất lượng giảng dạy và đội ngũ giảng viên, Sejong còn đầu tư xây dựng nâng cấp cơ sở vật chất hiện đại đáp ứng yêu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên

Trường đại học Sejong đặc biệt được biết đến như một trường đại học mến khách và thân thuộc với rất nhiều sinh viên quốc tế. Đối với du học sinh Hàn Quốc tại trường đại học Sejong, đây không chỉ là một môi trường học tập thuần túy mà còn là ngôi nhà thứ hai. Bởi lẽ trường đại học Sejong đặc biệt chú trọng đến các chính sách hỗ trợ cho sinh viên quốc tế trong học tập cũng như sinh hoạt. Sinh viên quốc tế được ưu tiên ở kí túc xá, kí túc xá của trường được trang bị đầy đủ các tiên nghi, chi phí phải chăng. Trường luôn không ngừng thu hút sinh viên nước ngoài đặc biệt là sinh viên Việt Nam cũng như tích cực quảng bá hình ảnh của mình ở nhiều nước châu Á.

  VỊ TRÍ ĐỊA LÝ

Địa chỉ: 209 Neungdong ro, Gwangjin-gu, Seoul. Đại học Sejong nằm tại trung tâm thủ đô Seoul, là trung tâm văn hóa, chính trị của Hàn Quốc. Trường nằm gần các khu trung tâm thương mại lớn nhất của đất nước. Môi trường sống năng động, nhộn nhịp, khí hậu ôn hòa.

II. CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO

Nhân văn:

  • Văn học và ngôn ngữ Hàn
  • Văn học và ngôn ngữ Anh
  • Văn học và ngôn ngữ Nhật
  • Lịch sử
  • Sư phạm

Khoa học xã hội:

  • Kinh tế và thương mại
  • Quản trị công
  • Nghệ thuật truyền thông
  • Thượng mại Trung Quốc

Quản trị kinh doanh

Quản trị khách sạn và du lịch:

  • Quản trị khách sạn
  • Quản trị du lịch
  • Quản lí dịch vụ thực phẩm

Khoa học tự nhiên:

  • Toán học
  • Toán học ứng dụng
  • Vật lý
  • Thiên văn học và khoa học không gian
  • Hóa học
  • Môi trường và năng lượng

Khoa học đời sống:

  • Công nghệ và khoa học thực phẩm
  • Kỹ thuật sinh học
  • Sinh học phân tử
  • Kỹ thuật nguồn sinh học

Điện tử và kỹ thuật thông tin:

  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật thông tin và truyền thông
  • Kỹ thuật quang học
  • Kỹ thuật và khoa học máy tính
  • Bảo mật
  • Dung lượng số

Kỹ thuật:

  • Kiến trúc
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật dân dụng và môi trường
  • Kỹ thuật thông tin và môi trường không gian
  • Kỹ thuật thông tin trái đất
  • Kỹ thuật năng lượng và khoáng sản
  • Cơ khí
  • Kỹ thuật không gian
  • Công nghệ nano và công nghệ vật liệu tiên tiến
  • Kỹ thuật năng lượng hạt nhân

Nghệ thuật và giáo dục thể chất:

  • Hội họa
  • Thiết kế công nghiệp
  • Thiết kế thời trang
  • Âm nhạc
  • Giáo dục thể chất
  • Nhảy
  • Hoạt hình
  • Phim

Sau đại học:

  • Kinh doanh
  • Khoa học chính sách
  • Sư phạm
  • Du lịch
  • Nghệ thuật biểu diễn
  • Văn hóa nghệ thuật
  • Bất động sản
  • Công nghiệp

III. HỌC PHÍ

Ngành Phí nhập học Học phí Tổng
Khoa học xã hội và nhân văn 990,000 won 3,217,000 won 4,207,000 won
Khoa học tự  nhiên và giáo dục thể chất 990,000 won 3,829,000 won 4,819,000 won
Điện tử và thông tin, kỹ thuật, khoa học đời sống 990,000 won 4,422,000 won 5,412,000 won
Nghệ thuật 990,000 won 4,458,000 won 5,448,000 won

Phí xin học: 150,000 won

IV.   Hồ sơ nhập học

  • Đơn xin học
  • Trình độ học vấn
  • Kế hoach học tập
  • Bằng tốt nghiệp PTTH hoặc đại học
  • Chứng minh tài chính
  • Hộ khẩu gia đình
  • Học bạ PTTH, đại học
  • Bản photo thẻ lưu trú
  • Chứng nhận công dân ngoài lãnh thổ Hàn Quốc
  • Trình độ tiếng Hàn: TOPIK level 3 trở lên
  • 3 ảnh hộ chiếu